Chắc hẳn nhiều bạn từng thắc mắc không biết tên tiếng Anh của mình là gì? Nó có gắn đúng với tên thật của mình không? Hãy tham khảo những hướng dẫn về cách dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh dưới đây để có câu trả lời nhé.




Bạn đang xem: Tên tiếng anh của mình

Trước hết, bạn cần hiểu cấu trúc tên trong tiếng Anh. Tên tiếng Anh sẽ có 3 phần chính là:

Phần tên: First name.Phần tên đệm: Middle namePhần họ: Last name/ Family name
*
*
*
*
Dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh theo ngày, tháng, năm sinh




Xem thêm: Vmo Exercises For Vmo Activation: Early Knee Rehab, Vmo Muscle & Knee Rehabilitation

Dịch tên tiếng Anh của bạn theo ngày sinh

Đây chính là tên chính (Fist Name) của bạn

1: Nam – Albert (Cao quý); Nữ – Ashley (Khu rừng)2: Nam – Brian (Cao ráo, khôi ngô); Nữ – Susan (Hoa bách hợp)3: Nam – Cedric (Tinh nghịch); Nữ – Katherine (Xuất thân cao quý)4: Nam – James (Khôi ngô, học rộng, đáng tin); Nữ – Emily (Chăm chỉ)5: Nam – Shane (Hòa hợp với chúa); Nữ – Elena (Sự soi sáng)6: Nam – Louis (Vinh quang); Nữ – Scarlet (Màu đỏ)7: Nam – Frederick (Hòa bình); Nữ – Crystal (Pha lê)8: Nam – Steven (Vương miện); Nữ – Caroline (Hạnh phúc)9: Nam – Daniel (Sáng suốt, công minh); Nữ – Isabella (Tận tâm)10: Nam – Michael (Thiên sứ); Nữ – Sandra (Người bảo vệ)11: Nam – Richard (Mạnh mẽ); Nữ – Tiffany (Chúa giáng sinh)12: Nam – Ivan (Khỏe mạnh); Nữ – Margaret (Ngọc trân châu)13: Nam – Phillip (Kị sĩ); Nữ – Helen (Soi sáng, chiếu sáng)14: Nam – Jonathan (Món quà của chúa); Nữ – Roxanne (Ánh sáng bình minh)15: Nam – Jared (Người cai trị); Nữ – Linda (Đẹp, lịch thiệp)16: Nam – Geogre (Thông minh, nhẫn nại); Nữ – Laura (Nguyệt quế, vinh quang17: Nam – Dennis (Thích quậy phá, hay giúp người); Nữ – Julie (Trẻ trung)18: Nam – David (Người yêu dấu); Nữ – Angela (Thiên thần)19: Nam – Charles (Cao quý); Nữ – Janet (Nhân ái)20: Nam – Edward (Sự giàu có); Nữ – Dorothy (Món quà)21: Nam – Robert (Mang đến vinh quang); Nữ – Jessica (Giỏi giang)22: Nam – Thomas (Sự trong sáng); Nữ – Cristineh (Chiến binh)23: Nam – Andrew (Nam tính, dũng cảm); Nữ – Sophia (Ngọc bích)24: Nam – Justin (Sự công bằng); Nữ – Charlotte (Lời hứa của thiên chúa)25: Nam – Alexander (Người bảo vệ); Nữ – Lucia (Chiếu sáng)26: Nam – Patrick (Quý tộc); Nữ – Alice (Đẹp đẽ)27: Nam – Kevin (Thông minh); Nữ – Vanessa (Vị thần bí ẩn Hy Lạp)28: Nam – Mark (Con trai của sao Hỏa); Nữ – Tracy (Nữ chiến binh)29: Nam – Ralph Con sói); Nữ – Veronica (Chiến thắng)30: Nam – Victor (Chiến thắng); Nữ – Alissa (Cao quý)31: Nam – Joseph (Chiến thắng); Nữ – Jennifer (Sự công bằng)

Tên đệm tiếng Anh của bạn lấy theo tháng sinh

Tháng 1: Nam – Audrey; Nữ – DaisyTháng 2: Nam – Bruce; Nữ – HillaryTháng 3: Nam – Matthew; Nữ – RachelTháng 4: Nam – Nicholas; Nữ – LillyTháng 5: Nam – Benjamin; Nữ – NicoleTháng 6: Nam – Keith; Nữ – AmeliaTháng 7: Nam – Dominich; Nữ – SharonTháng 8: Nam – Samuel; Nữ – HannahTháng 9: Nam – Conrad; Nữ – ElizabethTháng 10: Nam – Anthony; Nữ – MichelleTháng 11: Nam – Jason; Nữ – ClaireTháng 12: Nam – Jesse; Nữ – Diana

Dịch họ tiếng Anh theo năm sinh

Lưu ý: Chỉ lấy chữ số cuối của năm sinh để dịch sang họ trong tiếng Anh

0: Edwards (Thần hộ mệnh)1: Johnson/ Jones/ Jackson (Món quà từ Chúa)2: Moore (Món quà từ Chúa)3: Wilson/ William (Khát vọng, hoài bão cháy bỏng)4: Nelson (Nhà vô địch)5: Hill (Niềm vui, niềm hạnh phúc)6: Bennett (Phước lành)7: King (Người lãnh đạo, người đứng đầu)8: Lewis (Ánh sáng huy hoàng)9: Howard (Trái tim can đảm)

Theo như hướng dẫn ở trên, nếu bạn là nữ, sinh ngày 15 tháng 5 năm 1999, tên tiếng Anh của bạn sẽ là Linda Nicole Howard. Ý nghĩa của cái tên này sẽ là cô nàng xinh đẹp có trái tim can đảm.

Trên đây là hướng dẫn chi tiết cách dịch tên tiếng việt sang tiếng Anh theo tên và ngày, tháng, năm sinh các bạn có thể tham khảo. Hy vọng với những chia sẻ này các bạn có thể dễ dàng dịch được tên của mình từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Chúc các bạn thành công!

Đừng quên theo dõi usogorsk.com để cập nhập những thông tin hữu ích về các sản phẩm tốt, mã giảm giá chất lượng nhé!